can thiệp can thiệp Động từ
- English
- intervene
- فارسی
- مداخله کردن
Example
- Cảnh sát đã phải **can thiệp** (chủ động dàn xếp / ra tay / xen vào) khi đám đông trở nên hung hăng.
- The police had to intervene when the crowd became aggressive.
- Nhấn mạnh sự cần thiết và hành động ngay lập tức.