cân Cân VerbEnglishweighفارسیسنجیدنExampleBác sĩ sẽ [Cân] em bé trong buổi khám sức khỏe. (Cân / Đo lường / Trọng lượng)The doctor will weigh the baby during the checkup.Đây là nghĩa vật lý cơ bản nhất, dùng từ 'Cân' là chuẩn xác.