cảnh báo Cảnh báo Verb

English
warn
فارسی
هشدار دادن

Example

  • Tôi đã **cảnh báo** (dặn dò / báo động / báo trước) anh ấy về việc đó, nhưng anh ấy không nghe.
  • I tried to warn him, but he wouldn't listen.
  • Nhấn mạnh hành động đã thực hiện trước khi sự việc xảy ra.