cáo buộc Cáo buộc Noun
- English
- allegation
- فارسی
- اتهام
Example
- Cảnh sát đang điều tra [Cáo buộc] ([Lời tố cáo] / [Lời buộc tội] / [Lời buộc tội]) về hành vi gian lận.
- The police are investigating the allegation of fraud.
- Sử dụng 'Cáo buộc' vì đây là ngữ cảnh điều tra chính thức.