cao cấp /ˌpriː.mi.əm/ Noun

English
premium
فارسی
ویژه

Example

  • Mức phí bảo hiểm hàng tháng của tôi khá là **cao cấp** (Phí bảo hiểm).
  • The monthly premium for my car insurance is quite high.
  • Trong ngữ cảnh bảo hiểm, 'cao cấp' được hiểu là 'phí bảo hiểm'.