cặp Cặp Noun

English
pair
فارسی
جفت

Example

  • Tôi cần một **cái cặp** (cặp / đôi / bộ đôi) giày mới cho mùa đông.
  • I need a new pair of boots for the winter.
  • Giày dép luôn dùng 'đôi' trong tiếng Việt.