cấp dưới /kəp˧˨ʔ ʥɨə˧˦/ Adjective

English
junior
فارسی
جونیور

Example

  • Cô ấy là **Cấp dưới** (Nhân viên cấp dưới / Người mới vào nghề / Hậu bối) trợ lý tại công ty.
  • She is a junior associate at the firm.
  • Nhấn mạnh vị trí chính thức trong công ty.