cấp tiến Cấp tiến Tính từ
- English
- progressive
- فارسی
- پیشرو
Example
- Trường học này nổi tiếng với các phương pháp giảng dạy **cấp tiến** (tiến bộ / đổi mới / cởi mở).
- The school is known for its progressive teaching methods.
- Nhấn mạnh sự khác biệt so với phương pháp truyền thống.