cát cát Noun

English
sand
فارسی
شن

Example

  • Mấy đứa trẻ đang xây lâu đài **cát** (cát / cát vàng / cát bụi) trên bãi biển.
  • The kids built a sandcastle in the sand.
  • Cát là từ trung tính, phù hợp mọi ngữ cảnh.