cát tường Cát tường Adjective

English
auspicious
فارسی
فرخنده

Example

  • Thời tiết nắng đẹp là một khởi đầu **Cát tường** (**Cát tường** / **Hanh thông** / **Thuận lợi**) cho đám cưới của họ.
  • The sunny weather was an auspicious start to their wedding day.
  • Nhấn mạnh sự sắp đặt hoàn hảo của tự nhiên.