cấu thành /ˈkɒnstɪtjuːt/ Động từ

English
constitute
فارسی
تشکیل دادن

Example

  • Hành vi đó **cấu thành** (hợp thành / tạo nên / là nền tảng) một tội phạm hình sự không?
  • Does such an activity constitute a criminal offence?
  • Nhấn mạnh tính pháp lý của hành vi.