cấu trúc Cấu trúc Noun
- English
- structure
- فارسی
- ساختار
Example
- Cấu trúc (Khung sườn / Nền tảng) của tòa nhà này được thiết kế để chịu được động đất.
- The structure of the building is designed to withstand earthquakes.
- Nhấn mạnh tính kỹ thuật và độ bền vững.