sắc sảo / cay nồng /spɑɪsi/ Adjective

English
spicy
فارسی
تند

Example

  • Tôi thích ăn cánh gà [cay nồng] (cay nồng / nóng rát / cay xè) vào ngày xem game.
  • I love eating spicy wings on game day.
  • Trong ẩm thực, 'cay nồng' là từ phổ biến nhất cho vị mạnh.