chắc chắn /t͡ɕak̚ t͡ɕɐnˀ/ Adjective

English
sure
فارسی
حتماً

Example

  • Tôi [chưa chắc chắn] liệu anh ấy có đến không.
  • I'm not sure if he's coming.
  • Khi phủ định, 'chưa' đi kèm với 'chắc chắn'.