chăm sóc sức khỏe Chăm sóc Sức khỏe Noun

English
healthcare
فارسی
نظام سلامت

Example

  • Chi phí cho **Chăm sóc Sức khỏe** ([Y tế] / [Chăm lo sức khỏe] / [Chăm sóc Y tế]) cho người cao tuổi đang tăng lên.
  • The costs of healthcare for the elderly are rising.
  • Nhấn mạnh khía cạnh chi phí và dịch vụ.