chấn thương tâm lý Chấn thương tâm lý Danh từ

English
trauma
فارسی
تروما

Example

  • Di chứng của **chấn thương tâm lý** (tổn thương sâu sắc / vết sẹo lòng / nỗi đau hóa đá) lên não bộ đang được nghiên cứu rộng rãi.
  • The effects of trauma on the brain are being studied extensively.
  • Nhấn mạnh tính chất lâm sàng và khoa học.