chanh vàng chanh vàng Danh từ
- English
- lemon
- فارسی
- لیمو
Example
- Thêm một lát **chanh vàng** (chanh tây / quả vàng chua / chanh) vào ly nước lọc cho mát.
- Add a squeeze of lemon juice to the salad.
- Trong ẩm thực, 'chanh' thường được hiểu là chanh xanh, nên cần nhấn mạnh 'vàng'.