chất cấm /dɹʌɡ/ Noun

English
drug
فارسی
ماده مخدر

Example

  • Anh ấy không hút thuốc hay sử dụng **chất cấm** (chất cấm / chất gây nghiện / hàng cấm).
  • He does not smoke or take drugs.
  • Sử dụng 'sử dụng' thay vì 'uống' hoặc 'hút' là tự nhiên nhất.