chất liệu /tʃət liəw/ Noun
- English
- material
- فارسی
- ماده
Example
- Họ đang thử nghiệm **chất liệu** (vật liệu / nền tảng / cốt lõi) mới cho thế hệ xe điện tiếp theo.
- They are testing new materials for the next generation of electric cars.
- Nhấn mạnh tính năng kỹ thuật của vật liệu.