chất lượng Chất lượng Noun
- English
- quality
- فارسی
- کیفیت
Example
- Cải thiện **Chất lượng** (Phẩm chất / Độ chuẩn / Tiêu chuẩn) của việc chăm sóc người cao tuổi là ưu tiên hàng đầu.
- Improving the quality of care for nursing home residents is a priority.
- Nhấn mạnh sự tận tâm trong dịch vụ.