chảy máu Chảy máu Động từ

English
bleed
فارسی
خون‌ریزی

Example

  • Mũi anh ấy bắt đầu [Chảy máu] trong lúc chơi bóng.
  • His nose started to bleed during the game.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ sự cố vật lý.