chế độ ăn /t͡ɕe˧˦ ʔɗo˧˨ʔ ʔaːn˧˥/ Noun

English
diet
فارسی
رژیم

Example

  • Duy trì (xây dựng / thiết lập / giữ) một chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sức khỏe và sinh lực lâu dài.
  • A healthy diet includes plenty of fruits and vegetables.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và lâu dài.