chỉ đơn thuần là chỉ đơn thuần là Adverb
- English
- merely
- فارسی
- صرفاً
Example
- Đó *chỉ đơn thuần là* (chỉ đơn thuần / chẳng qua là / chỉ là) một công việc, chứ không phải là đam mê.
- It is not merely a job, but a way of life.
- Nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài và bản chất.