chí mạng /t͡ɕi˧˥ maːŋ˧˥/ AdjectiveEnglishlethalفارسیکشندهExampleCon nhện đã tung ra một cú [chí mạng] (chí tử / chết người / độc hại) vào nạn nhân.The spider delivered a lethal bite.Nhấn mạnh tính chính xác của vết cắn.