chi phí /t͡ɕi˧ fɨj˧/ Noun

English
expense
فارسی
هزینه

Example

  • Việc xây dựng cây cầu này đã tiêu tốn [Chi phí / Phí tổn / Tiền bạc] rất lớn.
  • The garden was transformed at great expense.
  • Nhấn mạnh quy mô tiền bạc.