chi tiết Chi tiết Adjective

English
detailed
فارسی
دقیق

Example

  • Bản báo cáo của cảnh sát *chi tiết* đến từng dấu vân tay.
  • The police report was very detailed.
  • Nhấn mạnh tính khách quan và đầy đủ của dữ liệu.