chìa khóa / chủ chốt Chìa khóa AdjectiveEnglishkeyفارسیکلیدExampleĐây là yếu tố *chủ chốt* trong quyết định của chúng tôi.This is a key factor in our decision.Sử dụng 'yếu tố' để làm rõ danh từ trừu tượng.