chia sẻ chia sẻ Verb
- English
- share
- فارسی
- بهاشتراکگذاری
Example
- Không có bàn trống. Bạn có thể [chia sẻ] (chia sẻ / cho / góp chung) được không?
- There isn't an empty table. Would you mind sharing?
- Dùng 'chia sẻ' ở đây mang tính lịch sự hơn là 'cho' (give).