chiến đấu Chiến đấu Danh từ
- English
- combat
- فارسی
- مبارزه
Example
- Anh ấy bị thương trong một **trận chiến đấu** khốc liệt. (INLINE SYNONYMY: Chiến đấu / Trận chiến / Giao tranh — of: He was wounded in combat.)
- He was wounded in combat.
- Nhấn mạnh tính chất quân sự, có thương vong.