chiến thắng /tɕiən˧˥ tʰɐŋ˧˥/ Noun
- English
- victory
- فارسی
- پیروزی
Example
- Cả đội đã ăn mừng [Chiến thắng] (Vinh quang rạng rỡ / Thành tựu / Khải hoàn) sít sao của họ.
- The team celebrated their narrow victory.
- Sử dụng 'Chiến thắng' nhấn mạnh tính đối kháng.