chính ngọ Chính ngọ Noun

English
noon
فارسی
ظهر

Example

  • Chúng ta nên có mặt ở đó vào *Chính ngọ* (Mười hai giờ trưa / Giữa trưa / Giờ Ngọ).
  • We should be there by noon.
  • Sử dụng 'Chính ngọ' tạo cảm giác trang trọng, chính xác.