chính sách Chính sách Noun
- English
- policy
- فارسی
- سیاست
Example
- Chính sách (Chủ trương / Đường lối / Quy tắc lớn) về biến đổi khí hậu đang được xem xét lại.
- The government's policy on climate change is under review.
- Nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của văn bản.