chính xác Chính xác Adjective
- English
- exact
- فارسی
- دقیق
Example
- Cung điện mới là một bản sao **chính xác** (y hệt / đúng y / chuẩn không cần chỉnh) của tòa nhà ban đầu.
- The new palace is an exact replica of the original building.
- Nhấn mạnh sự sao chép không khác biệt.