chó /t͡ɕɔ˧˩˧/ Noun

English
dog
فارسی
سگ

Example

  • Tôi *dắt* (mang / dẫn / đưa) chú chó đi dạo trong công viên.
  • I took the dog for a walk in the park.
  • Dùng 'chú chó' hoặc 'cún' thể hiện sự gần gũi.