cho phép cho phép Verb

English
allow
فارسی
اجازه دادن

Example

  • Các quy định không *cho phép* (cho phép / chấp thuận / để) hút thuốc trong tòa nhà.
  • The rules do not allow smoking in the building.
  • Sắc thái trang trọng, mang tính luật lệ.