choáng ngợp /t͡ɕɔŋ˧ ŋəːp˧/ Động từ

English
overwhelm
فارسی
کم آوردن

Example

  • Cô ấy **choáng ngợp** (ngập lụt / quá tải / quay cuồng) bởi những cảm giác tội lỗi.
  • She was overwhelmed by feelings of guilt.
  • Nhấn mạnh sự nặng nề của cảm xúc cá nhân.