choáng ngợp CHOÁNG NGỢP Adjective

English
overwhelming
فارسی
کلافه‌کننده

Example

  • Bằng chứng chống lại anh ta **CHOÁNG NGỢP** (ngợp thở / quá sức / ngập lụt).
  • The evidence against him was overwhelming.
  • Nhấn mạnh tính thuyết phục tuyệt đối của bằng chứng.