chu đáo Chu đáo Adjective

English
thoughtful
فارسی
با ملاحظه

Example

  • Anh ấy trông **chu đáo** khi nhìn ra ngoài cửa sổ.
  • He looked thoughtful as he stared out the window.
  • Nhấn mạnh trạng thái trầm tư, cân nhắc.