chủ yếu /t͡ɕu˧˩˧ jəw˧˩˧/ Adverb

English
mainly
فارسی
عمدتاً

Example

  • Họ **chủ yếu** (chủ yếu / phần lớn / cốt yếu) ăn trái cây và các loại hạt.
  • They eat mainly fruit and nuts.
  • Nhấn mạnh chế độ ăn uống tập trung vào thực vật.