chưa biết Chưa biết Adjective

English
unknown
فارسی
ناشناخته

Example

  • Một nhóm [chưa biết] (chưa rõ / không rõ / chưa được biết đến) đã nhận trách nhiệm.
  • A previously unknown group claimed responsibility.
  • Nhấn mạnh tính mới mẻ, chưa có hồ sơ.