chưa từng có tiền lệ Chưa từng có tiền lệ Tính từ

English
unprecedented
فارسی
بی‌سابقه

Example

  • Tình hình này là **chưa từng có tiền lệ** (chưa từng có tiền lệ / chưa từng thấy / vô tiền khoáng hậu) trong thời hiện đại.
  • The situation is unprecedented in modern times.
  • Nhấn mạnh tính chất lịch sử của sự việc.