chuỗi Chuỗi Noun

English
thread
فارسی
رشته

Example

  • Cô ấy đã xâu [sợi] chỉ mỏng manh qua lỗ kim. (Sợi)
  • She threaded the needle with a long piece of silk thread.
  • Nghĩa vật lý, dùng từ thuần Việt 'sợi'.