chuyển đổi Chuyển đổi Động từ
- English
- convert
- فارسی
- تبدیل کردن
Example
- Họ chỉ mất chín tháng để **Chuyển đổi** (Chuyển đổi / Đổi thay / Cải biến) tòa nhà thành căn hộ cao cấp.
- They took just nine months to convert the building into luxury apartments.
- Nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc vật lý.