chuyển đổi Chuyển đổi Noun

English
transition
فارسی
گذار

Example

  • Việc [chuyển đổi] (thay đổi / chuyển mình) từ sinh viên sang người đi làm thật sự là một cú sốc lớn.
  • The transition from school to full-time work can be daunting.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi lớn về vai trò xã hội.