chuyển hướng /daɪˈvɜːrt/ Verb
- English
- divert
- فارسی
- تغییر مسیر دادن
Example
- Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị **chuyển hướng** (điều hướng / thay đổi đường đi / lệch khỏi) đến một sân bay lân cận.
- The flight was diverted to a nearby airport due to bad weather.
- Trong hàng không, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn.