chuyển mình Chuyển mình Động từ
- English
- evolve
- فارسی
- تکامل یافتن
Example
- Công ty cần phải **chuyển mình** (Chuyển mình / Tiến hóa / Phát triển) để thích nghi với thị trường mới.
- The company evolved from a small shop into a global brand.
- Nhấn mạnh sự thay đổi chiến lược có ý thức.