chuyên sâu Chuyên sâu Verb

English
specialize
فارسی
متخصص شدن

Example

  • Nhiều sinh viên thích không [chuyên sâu] (tập trung vào / chuyên biệt hóa) quá sớm.
  • Many students prefer not to specialize too soon.
  • Dùng 'chuyên sâu' để chỉ sự lựa chọn nghề nghiệp.