chuyển Chuyển Noun

English
transfer
فارسی
انتقال

Example

  • Việc **chuyển giao** (Sự chuyển giao / Việc chuyển nhượng / Sự dịch chuyển) dữ liệu điện tử đã hoàn tất trong vài giây.
  • The electronic data transfer was completed in seconds.
  • Nhấn mạnh tính hoàn tất của quá trình.