cơ bắp cơ bắp NounEnglishmuscleفارسیعضلهExampleAnh ấy bị rách một **cơ bắp** ở bắp chân trong trận đấu. ([Cơ gân] / [Cơ thịt] / [Cơ lực])He tore a calf muscle during the game.Trong thể thao, 'cơ bắp' là chuẩn nhất.