cô dâu /kəw˧˥ zəw˧˩˧/ Noun
- English
- bride
- فارسی
- عروس
Example
- INLINE SYNONYMY: **Cô dâu** (Tân nương / Người trong mộng / Người phụ nữ của đời tôi) trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới cổ điển.
- The bride looked stunning in her vintage gown.
- Nhấn mạnh vẻ đẹp và sự nổi bật.